|
STT
|
Ngành học
|
Hệ |
Khoa |
|
1
|
Công nghệ chế tạo máy
|
Tiếng Việt |
Khoa Cơ khí Chế tạo máy |
|
2
|
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
|
Tiếng Việt |
Khoa Cơ khí Chế tạo máy |
|
3
|
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
|
Tiếng Việt |
Khoa Cơ khí Chế tạo máy |
|
4
|
Kỹ nghệ gỗ và nội thất
|
Tiếng Việt |
Khoa Cơ khí Chế tạo máy |
|
5
|
Kỹ thuật công nghiệp
|
Tiếng Việt |
Khoa Cơ khí Chế tạo máy |
|
6
|
Robot và trí tuệ nhân tạo
|
Tiếng Việt |
Khoa Cơ khí Chế tạo máy |
| 7 |
Công nghệ chế tạo máy
|
Việt - Nhật |
Khoa Cơ khí Chế tạo máy |
|
8
|
Công nghệ kỹ thuật nhiệt
|
Tiếng Việt |
Khoa Giao thông và năng lượng |
|
9
|
Công nghệ kỹ thuật ô tô
|
Tiếng Việt |
Khoa Giao thông và năng lượng |
|
10
|
Năng lượng tái tạo
|
Tiếng Việt |
Khoa Giao thông và năng lượng |
| 11 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
Việt - Nhật |
Khoa Giao thông và năng lượng |
|
12
|
Công nghệ kỹ thuật hóa học
|
Tiếng Việt |
Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm |
|
13
|
Công nghệ kỹ thuật môi trường
|
Tiếng Việt |
Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm |
|
14
|
Công nghệ thực phẩm
|
Tiếng Việt |
Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm |
| 15 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
Tiếng Việt |
Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm |
| 16 |
Công nghệ thực phẩm |
Tiếng Việt |
Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm |
|
17
|
An toàn thông tin
|
Tiếng Việt |
Khoa Công nghệ Thông tin |
|
18
|
Công nghệ thông tin
|
Tiếng Việt |
Khoa Công nghệ Thông tin |
|
19
|
Kỹ thuật dữ liệu
|
Tiếng Việt |
Khoa Công nghệ Thông tin |
| 20 |
Công nghệ thông tin |
Việt - Nhật |
Khoa Công nghệ Thông tin |
|
21
|
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
|
Tiếng Việt |
Khoa Điện - Điện tử |
|
22
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
|
Tiếng Việt |
Khoa Điện - Điện tử |
|
23
|
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
Tiếng Việt |
Khoa Điện - Điện tử |
|
24
|
Công nghệ kỹ thuật máy tính
|
Tiếng Việt |
Khoa Điện - Điện tử |
|
25
|
Hệ thống nhúng và IoT
|
Tiếng Việt |
Khoa Điện - Điện tử |
|
26
|
Kỹ thuật y sinh
|
Tiếng Việt |
Khoa Điện - Điện tử |
| 27 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông |
Tiếng Việt |
Khoa Điện - Điện tử |
| 28 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông |
Việt - Nhật |
Khoa Điện - Điện tử |
|
29
|
Công nghệ kỹ thuật In
|
Tiếng Việt |
Khoa In và Truyền thông |
|
30
|
Thiết kế đồ họa
|
Tiếng Việt |
Khoa In và Truyền thông |
| 31 |
Công nghệ truyền thông |
Tiếng Việt |
Khoa In và Truyền thông |
|
32
|
Công nghệ vật liệu
|
Tiếng Việt |
Khoa Khoa học Ứng dụng |
| 33 |
Vật lý kỹ thuật |
Tiếng Việt |
Khoa Khoa học Ứng dụng |
|
34
|
Kế toán
|
Tiếng Việt |
Khoa Kinh tế |
|
35
|
Kinh doanh quốc tế
|
Tiếng Việt |
Khoa Kinh tế |
|
36
|
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
|
Tiếng Việt |
Khoa Kinh tế |
|
37
|
Quản lý công nghiệp
|
Tiếng Việt |
Khoa Kinh tế |
|
38
|
Thương mại điện tử
|
Tiếng Việt |
Khoa Kinh tế |
| 39 |
Quản trị kinh doanh |
Tiếng Việt |
Khoa Kinh tế |
| 40 |
Công nghệ tài chính
|
Tiếng Việt |
Khoa Kinh tế |
|
41
|
Ngôn ngữ Anh
|
Tiếng Việt |
Khoa Ngoại ngữ |
|
42
|
Sư phạm Tiếng Anh
|
Tiếng Việt |
Khoa Ngoại ngữ |
|
43
|
Công nghệ may
|
Tiếng Việt |
Khoa Thời trang và Du lịch |
|
44
|
Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống
|
Tiếng Việt |
Khoa Thời trang và Du lịch |
|
45
|
Thiết kế thời trang
|
Tiếng Việt |
Khoa Thời trang và Du lịch |
|
46
|
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
|
Tiếng Việt |
Khoa Xây dựng |
|
47
|
Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng
|
Tiếng Việt |
Khoa Xây dựng |
|
48
|
Kiến trúc
|
Tiếng Việt |
Khoa Xây dựng |
|
49
|
Kiến trúc nội thất
|
Tiếng Việt |
Khoa Xây dựng |
|
50
|
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
|
Tiếng Việt |
Khoa Xây dựng |
|
51
|
Quản lý và vận hành hạ tầng
|
Tiếng Việt |
Khoa Xây dựng |
|
52
|
Quản lý xây dựng
|
Tiếng Việt |
Khoa Xây dựng |
|
53
|
Luật
|
Tiếng Việt |
Khoa Chính trị và Luật |
|
54
|
Sư phạm Công nghệ
|
Tiếng Việt |
Viện Sư phạm Kỹ thuật |
| 55 |
Tâm lý học giáo dục |
Tiếng Việt |
Viện Sư phạm Kỹ thuật |
| 56 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
Tiếng Anh |
Khoa Đào tạo Tiên tiến |
| 57 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử, viễn thông |
Tiếng Anh |
Khoa Đào tạo Tiên tiến |
| 58 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
Tiếng Anh |
Khoa Đào tạo Tiên tiến |
| 59 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
Tiếng Anh |
Khoa Đào tạo Tiên tiến |
| 60 |
Công nghệ chế tạo máy |
Tiếng Anh |
Khoa Đào tạo Tiên tiến |
| 61 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
Tiếng Anh |
Khoa Đào tạo Tiên tiến |
| 62 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
Tiếng Anh |
Khoa Đào tạo Tiên tiến |
| 63 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
|
Tiếng Anh |
Khoa Đào tạo Tiên tiến |
| 64 |
Công nghệ thông tin |
Tiếng Anh |
Khoa Đào tạo Tiên tiến |
| 65 |
Công nghệ thực phẩm
|
Tiếng Anh |
Khoa Đào tạo Tiên tiến |
| 66 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính
|
Tiếng Anh |
Khoa Đào tạo Tiên tiến |
| 67 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
Tiếng Anh |
Khoa Đào tạo Tiên tiến |
| 68 |
Quản lý công nghiệp |
Tiếng Anh |
Khoa Đào tạo Tiên tiến |
| 69 |
Kế toán |
Tiếng Anh |
Khoa Đào tạo Tiên tiến |
| 70 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
|
Tiếng Anh |
Khoa Đào tạo Tiên tiến |
| 71 |
Công nghệ Kỹ thuật hóa học
|
Tiếng Anh |
Khoa Đào tạo Tiên tiến |
| 72 |
Công nghệ vật liệu |
Tiếng Anh |
Khoa Đào tạo Tiên tiến |
| 73 |
Kỹ thuật y sinh
|
Tiếng Anh |
Khoa Đào tạo Tiên tiến |